buffer store
A computer uses a buffer store to temporarily hold data before sending it to the printer.
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính):
- Vùng đệm: "buffer store" là một phần của bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) được sử dụng để lưu trữ tạm thời dữ liệu đang chờ được gửi đến một thiết bị. Nó giúp bù đắp sự khác biệt về tốc độ luồng dữ liệu giữa các thành phần của hệ thống máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng đệm giữ dữ liệu trong khi máy in đang bận.)
- (Một vùng đệm lớn hơn có thể cải thiện hiệu suất hệ thống bằng cách giảm độ trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to allocate buffer store": cấp phát vùng đệm.
- The operating system allocates buffer store for each input/output operation. (Hệ điều hành cấp phát vùng đệm cho mỗi thao tác nhập/xuất.)
"buffer store overflow": tràn vùng đệm.
- Buffer store overflow can cause data loss or system crashes. (Tràn vùng đệm có thể gây mất dữ liệu hoặc sập hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Buffer (danh từ): vùng đệm (thường dùng ngắn gọn).
- The buffer is full and cannot accept more data. (Vùng đệm đã đầy và không thể nhận thêm dữ liệu.)
Buffering (danh từ): quá trình đệm.
- The video is buffering due to a slow internet connection. (Video đang được đệm do kết nối internet chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Cache: bộ nhớ đệm (thường dùng cho dữ liệu truy cập nhanh).
- Temporary storage: lưu trữ tạm thời.
Các cụm từ liên quan
- Buffer memory: bộ nhớ đệm.
- Buffer memory is essential for smooth data transfer. (Bộ nhớ đệm rất cần thiết cho việc truyền dữ liệu mượt mà.)
Thành ngữ liên quan
- "buffer zone": vùng đệm (trong địa lý hoặc an ninh, không liên quan trực tiếp đến máy tính).
- The area between the two countries is a buffer zone. (Khu vực giữa hai quốc gia là một vùng đệm.)